Lich thi / Kiểm tra kết thúc môn học / mô đun
07:50 | 24/03/2025
TUẦN THỨ 33 (Từ ngày 31/3/2025 đến ngày 06/4/2025) |
HỌC KỲ 2; NĂM HỌC 2024 - 2025 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thứ tự |
Lớp |
Mã môn |
Tên môn |
Nhóm |
Ngày thi |
Phòng thi |
Giờ thi |
Thời gian
làm bài |
Sĩ số |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1 |
HT24CD11 |
6.104.81 |
Phát triển sản phẩm |
Cả lớp |
04/04/2025 |
N05-302A |
19:45 |
120 |
28 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1 |
CT24CD3(1+2)_HK2_24-25 |
5.75 |
Mạng máy tính |
Cả lớp |
5/4/2025 |
N03-103 |
09:00 |
90 |
33 |
|
2 |
CT24CD31 |
5.73 |
Lập trình căn bản |
Cả lớp |
1/4/2025 |
PM-1 |
09:45 |
120 |
20 |
|
3 |
CT24CD32 |
5.73 |
Lập trình căn bản |
Cả lớp |
1/4/2025 |
PM-7 |
15:45 |
120 |
14 |
|
4 |
CT24TC34 |
5.72 |
Xây dựng bài thuyết trình |
Cả lớp |
1/4/2025 |
PM-3 |
07:00 |
120 |
19 |
|
5 |
QT24TC33 |
5.73 |
Lập trình căn bản |
Cả lớp |
4/4/2025 |
PM-7 |
09:45 |
120 |
22 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1 |
BT24TC3(1+2)_MCC |
5.126.56 |
Máy công cụ |
Cả lớp |
1/4/2025 |
101A.CS1 |
15:00 |
60 |
43 |
|
2 |
BT24TC31 |
5.43 |
Qua ban Hàn |
Cả lớp |
3/4/2025 |
106-TH.CS1 |
15:45 |
60 |
21 |
|
3 |
BT24TC32 |
5.43 |
Qua ban Hàn |
Cả lớp |
3/4/2025 |
107-TH.CS1 |
15:45 |
60 |
22 |
|
4 |
CG23CD31 |
5.121.64 |
Tiện ren tam giác 1 |
Cả lớp |
1/4/2025 |
N05-114A_X.T3 |
07:00 |
120 |
15 |
|
5 |
CG23TC3(1+2)_CSCNCTM2 |
5.121.66 |
Cơ sở Công nghệ Chế tạo máy 2 |
Cả lớp |
3/4/2025 |
N05-110 |
13:45 |
45 |
38 |
|
6 |
CG23TC31 |
5.121.62 |
Phay rãnh then, cắt đứt |
Cả lớp |
2/4/2025 |
N05-106_X.P1 |
13:00 |
120 |
19 |
|
7 |
CG23TC32 |
5.121.62 |
Phay rãnh then, cắt đứt |
Cả lớp |
2/4/2025 |
N05-108_X.P2 |
13:00 |
120 |
19 |
|
8 |
CG23TC33 |
5.121.62 |
Phay rãnh then, cắt đứt |
Cả lớp |
5/4/2025 |
N05-106_X.P1 |
07:00 |
120 |
19 |
|
9 |
CG23TC34 |
5.121.62 |
Phay rãnh then, cắt đứt |
Cả lớp |
5/4/2025 |
N05-108_X.P2 |
07:00 |
120 |
18 |
|
10 |
CG24CD11 |
6.121.85 |
Phay bánh răng côn thẳng |
1 |
2/4/2025 |
N05-106_X.P1 |
18:00 |
120 |
19 |
|
11 |
CG24CD11 |
6.121.85 |
Phay bánh răng côn thẳng |
2 |
2/4/2025 |
N05-108_X.P2 |
18:00 |
120 |
18 |
|
12 |
CG24TC3(1+2)_CNCTM2 |
5.121.66 |
Cơ sở Công nghệ Chế tạo máy 2 |
Cả lớp |
2/4/2025 |
N05-109 |
13:45 |
45 |
45 |
|
13 |
CG24TC3(3+4)_CNCTM2 |
5.121.66 |
Cơ sở Công nghệ Chế tạo máy 2 |
Cả lớp |
3/4/2025 |
N05-110 |
07:45 |
45 |
44 |
|
14 |
NG24TC3(1+2)_MCC |
5.126.56 |
Máy công cụ |
Cả lớp |
2/4/2025 |
LT01.CS1 |
09:00 |
60 |
38 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1 |
DL24CD11 |
6.205.80 |
Thiết kế hệ thống lạnh |
Cả lớp |
3/4/2025 |
N05-215B1 |
18:00 |
60 |
25 |
|
2 |
DN23CD31+32_MạchĐiện2 |
6.227.82 |
Mạch điện 2 |
Cả lớp |
1/4/2025 |
N05-309 |
07:00 |
90 |
43 |
|
3 |
DN24CD31 |
5.227.58 |
Máy điện |
Cả lớp |
31/3/2025 |
N05-309 |
07:00 |
90 |
18 |
|
4 |
DN24CD32 |
5.227.58 |
Máy điện |
Cả lớp |
3/4/2025 |
N05-305 |
13:00 |
90 |
19 |
|
5 |
DN24TC31 |
5.59 |
Trang bị điện cơ bản |
Cả lớp |
2/4/2025 |
N05-206B |
13:00 |
75 |
22 |
|
6 |
DN24TC32 |
5.59 |
Trang bị điện cơ bản |
Cả lớp |
2/4/2025 |
N05-205 |
13:00 |
75 |
22 |
|
7 |
DN24TC33 |
5.59 |
Trang bị điện cơ bản |
Cả lớp |
5/4/2025 |
N05-207 |
07:00 |
75 |
18 |
|
8 |
DN24TC34 |
5.59 |
Trang bị điện cơ bản |
Cả lớp |
5/4/2025 |
N05-206B |
07:00 |
75 |
20 |
|
9 |
DN24TC37 |
5.59 |
Trang bị điện cơ bản |
Cả lớp |
2/4/2025 |
N05-206A |
07:00 |
75 |
19 |
|
10 |
DN24TC38 |
5.59 |
Trang bị điện cơ bản |
Cả lớp |
2/4/2025 |
N05-206B |
07:00 |
75 |
20 |
|
11 |
HA22TC31 |
5.63 |
Qua ban điện |
Cả lớp |
3/4/2025 |
N05-303 |
13:00 |
120 |
28 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1 |
(CG+BT)24CD3_HK2_KTCS |
5.34 |
Vật liệu cơ khí |
Cả lớp |
4/4/2025 |
N03-103 |
13:45 |
45 |
42 |
|
2 |
(CG+BT)24CD3_HK2_MC |
6.12 |
Pháp luật |
Cả lớp |
3/4/2025 |
N03-103 |
07:45 |
45 |
42 |
|
3 |
(DC+TD+HT)24CD3_HK2_MC |
6.12 |
Pháp luật |
Cả lớp |
2/4/2025 |
N03-205 |
13:45 |
45 |
65 |
|
4 |
BT24TC3(1+2)_HK2_KTCS |
5.32 |
Vẽ kỹ thuật 2 |
Cả lớp |
2/4/2025 |
203-CS1 |
13:00 |
90 |
43 |
|
5 |
CT24TC3(1+2)_HK2_MC |
5.13 |
Giáo dục thể chất |
Cả lớp |
2/4/2025 |
|
07:00 |
60 |
43 |
|
6 |
DC24TC3(1+2)_HK2_KTCS |
5.30 |
An toàn lao động - Tổ chức sản xuất |
Cả lớp |
5/4/2025 |
N03-108 |
13:45 |
45 |
52 |
|
7 |
DC24TC3(1+2)_HK2_MC |
5.13 |
Giáo dục thể chất |
Cả lớp |
31/3/2025 |
|
07:00 |
60 |
52 |
|
8 |
DL24TC3(1+2)_HK2_MC |
5.12 |
Pháp luật |
Cả lớp |
5/4/2025 |
204-CS1 |
09:00 |
45 |
39 |
|
9 |
DL24TC3(3+4)_HK2_MC |
5.13 |
Giáo dục thể chất |
Cả lớp |
3/4/2025 |
|
13:00 |
60 |
37 |
|
10 |
DN24CD3(1+2)_HK2_MC |
6.12 |
Pháp luật |
Cả lớp |
1/4/2025 |
N03-105 |
07:45 |
45 |
40 |
|
11 |
DN24TC3(3+4)_HK2_MC |
5.13 |
Giáo dục thể chất |
Cả lớp |
1/4/2025 |
|
07:00 |
60 |
41 |
|
12 |
DN24TC3(5+6)_HK2_MC |
5.13 |
Giáo dục thể chất |
Cả lớp |
1/4/2025 |
|
13:00 |
60 |
40 |
|
13 |
DN24TC3(7+8)_HK2_MC |
5.13 |
Giáo dục thể chất |
Cả lớp |
3/4/2025 |
|
07:00 |
60 |
41 |
|
14 |
HT24TC3(3+4)_HK2_KTCS |
5.30 |
An toàn lao động - Tổ chức sản xuất |
Cả lớp |
5/4/2025 |
N03-102 |
13:45 |
45 |
47 |
|
15 |
KT22TC31 |
5.302.94 |
Quản trị doanh nghiệp |
Cả lớp |
3/4/2025 |
701 |
15:45 |
45 |
43 |
|
16 |
KT24TC3(1+2)_HK2_MC |
5.13 |
Giáo dục thể chất |
Cả lớp |
2/4/2025 |
|
13:00 |
60 |
46 |
|
17 |
MT24TC3(1+2)_HK2_KTCS |
5.30 |
An toàn lao động - Tổ chức sản xuất |
Cả lớp |
1/4/2025 |
N03-204 |
13:45 |
45 |
42 |
|
18 |
MT24TC3(3+4)_HK2_KTCS |
5.30 |
An toàn lao động - Tổ chức sản xuất |
Cả lớp |
5/4/2025 |
N03-302 |
07:45 |
45 |
43 |
|
19 |
MT24TC3(3+4)_HK2_MC |
5.13 |
Giáo dục thể chất |
Cả lớp |
4/4/2025 |
|
07:00 |
60 |
43 |
|
20 |
NG24TC3(1+2)_HK2_KTCS |
5.34 |
Vật liệu cơ khí |
Cả lớp |
5/4/2025 |
203-CS1 |
07:45 |
45 |
38 |
|
21 |
OT24CD3(1+2)_HK2_KTCS |
5.34 |
Vật liệu cơ khí |
Cả lớp |
5/4/2025 |
N03-106 |
07:45 |
45 |
45 |
|
22 |
QT24TC3(3+4)_HK2_MC |
5.13 |
Giáo dục thể chất |
Cả lớp |
31/3/2025 |
|
07:00 |
60 |
44 |
|
23 |
TD24TC3(1+2)_HK2_MC |
5.12 |
Pháp luật |
Cả lớp |
1/4/2025 |
N03-102 |
15:00 |
45 |
48 |
|
24 |
TD24TC3(1+2)_HK2_MC |
5.13 |
Giáo dục thể chất |
Cả lớp |
31/3/2025 |
|
13:00 |
60 |
48 |
Các tin khác
- Lịch thi tuần 32, HK 2, NH 2024 - 2025 (Từ ngày 24/3/2025 đến ngày 30/3/2025)
- Lịch thi tuần 31, HK 2, NH 2024 - 2025 (Từ ngày 17/3/2025 đến ngày 23/3/2025)
- Lịch thi tuần 30, HK 2, NH 2024 - 2025 (Từ ngày 10/3/2025 đến ngày 16/3/2025)
- Lịch thi tuần 29, HK 2, NH 2024 - 2025 (Từ ngày 03/03/2025 đến ngày 09/03/2025)
- Lịch thi tuần 28, HK 2, NH 2024 - 2025 (Từ ngày 24/02/2025 đến ngày 02/03/2025)
- Lịch thi tuần 22, HK 1, NH 2024 - 2025 (Từ ngày 13/01/2025 đến ngày 19/01/2025)
- Lịch thi tuần 21, HK 1, NH 2024 - 2025 (Từ ngày 06/01/2025 đến ngày 12/01/2025)
- Lịch thi tuần 20, HK 1, NH 2024 - 2025 (Từ ngày 30/12/2024 đến ngày 05/01/2025)
- Lịch thi tuần 19, HK 1, NH 2024 - 2025 (Từ ngày 23/12/2024 đến ngày 29/12/2024)
- Lịch thi tuần 18, HK 1, NH 2024 - 2025 (Từ ngày 16/12/2024 đến ngày 22/12/2024)
- Lịch thi tuần 17, HK 1, NH 2024 - 2025 (Từ ngày 09/12/2024 đến ngày 15/12/2024)
- Lịch thi tuần 16, HK 1, NH 2024 - 2025 (Từ ngày 02/12/2024 đến ngày 08/12/2024)
- Lịch thi tuần 15, HK 1, NH 2024 - 2025 (Từ ngày 25/11/2024 đến ngày 01/12/2024)
- Lịch thi tuần 14, HK 1, NH 2024 - 2025 (Từ ngày 18/11/2024 đến ngày 24/11/2024)
- Lịch thi tuần 13, HK 1, NH 2024 - 2025 (Từ ngày 11/11/2024 đến ngày 17/11/2024)
- Lịch thi tuần 12, HK 1, NH 2024 - 2025 (Từ ngày 04/11/2024 đến ngày 10/11/2024)
- Lịch thi tuần 11, HK 1, NH 2024 - 2025 (Từ ngày 28/10/2024 đến ngày 03/11/2024)
- Lịch thi tuần 10, HK 1, NH 2024 - 2025 (Từ ngày 21/10/2024 đến ngày 27/10/2024)
- Lịch thi tuần 9, HK 1, NH 2024 - 2025 (Từ ngày 14/10/2024 đến ngày 20/10/2024)
- Lịch thi tuần 8, HK 1, NH 2024 - 2025 (Từ ngày 07/10/2024 đến ngày 13/10/2024)